tam hình

tam hình

Một tinh thể khoáng vật hiển thị hiện tượng tam hình với ba dạng tinh thể khác nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành):
    • Hiện tượng ba dạng: "tam hình" chỉ hiện tượng một chất hoặc một sinh vật tồn tạiba dạng hình thái khác nhau trong các điều kiện khác nhau. Thuật ngữ này thường dùng trong hóa học, sinh học khoáng vật học.
    • Dạng ba: Trong ngữ cảnh khoa học, "tam hình" còn chỉ một trong ba dạng cụ thể của một chất khả năng biến đổi hình thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong hóa học, hiện tượng tam hình xảy ra khi một tinh thể ba cấu trúc khác nhau. (Hiện tượng ba dạng xuất hiện khi tinh thể thay đổi cấu trúc.)
    • Khoáng vật này thể hiện tính tam hình rõ rệt dưới tác động của nhiệt độ. (Khoáng vật biểu lộ ba dạng hình thái khi nhiệt độ thay đổi.)
  • Trong sinh học:

    • Một số loài côn trùng vòng đời tam hình, gồm ba giai đoạn phát triển khác biệt. (Một số côn trùng trải qua ba dạng hình thái trong vòng đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tam hình hóa học": quá trình một chất chuyển đổi qua ba dạng tinh thể.

    • Sự tam hình hóa học của carbon tạo ra than chì, kim cương fullerene. (Carbon ba dạng tinh thể khác nhau.)
  • "tam hình sinh học": sự thay đổi hình thái qua ba giai đoạn trong vòng đời.

    • Ếch chu kỳ tam hình sinh học: trứng, nòng nọc ếch trưởng thành. (Ếch trải qua ba hình dạng trong quá trình phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Đa hình (danh từ): hiện tượng tồn tại nhiều hơn ba dạng hình thái.

    • Khoáng vật thạch anh tính đa hình phức tạp. (Thạch anh nhiều dạng tinh thể.)
  • Lưỡng hình (danh từ): hiện tượng tồn tạihai dạng.

    • Nước hiện tượng lưỡng hình ở thể rắn lỏng. (Nước tồn tạihai dạng cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Ba dạng: chỉ sự tồn tạiba hình thái.
  • Trimorphisme (thuật ngữ quốc tế, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tam hình" đây thuật ngữ chuyên ngành.